mạch nha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt lúa mạch đã được ủ cho nảy mầm: Nguyên liệu này được sử dụng chủ yếu trong quá trình sản xuất rượu bia, vì trong quá trình nảy mầm, hạt tạo ra các enzyme cần thiết để chuyển hóa tinh bột thành đường.
- Một loại kẹo dẻo, có màu nâu vàng, vị ngọt thanh: Được làm chủ yếu từ gạo nếp và các loại tinh bột khác. Quá trình đường hóa tinh bột thành đường maltose được thực hiện nhờ men từ mầm thóc (mạ), tạo nên hương vị đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1 - nguyên liệu):
- Nhà máy bia nhập một lượng lớn mạch nha để lên men.
- Quy trình ủ mạch nha đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác.
Danh từ (nghĩa 2 - kẹo):
- Ngày Tết, bà thường mua mạch nha về để ăn kèm với bánh tráng.
- Mạch nha có độ dẻo đặc trưng, thường được dùng làm nguyên liệu trong một số loại bánh kẹo truyền thống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mạch nha hóa": Chỉ quá trình sản xuất hoặc chuyển hóa thành mạch nha.
- Giai đoạn mạch nha hóa là bước then chốt trong sản xuất bia.
Biến thể và từ liên quan
- Malt: Từ tiếng Anh tương đương với nghĩa thứ nhất của "mạch nha" (nguyên liệu ủ từ lúa mạch).
- Kẹo mạch nha: Cụm từ thường dùng để chỉ rõ nghĩa thứ hai (loại kẹo).
Từ đồng nghĩa
- Malt (cho nghĩa nguyên liệu): Đây là thuật ngữ chuyên ngành quốc tế.
- Kẹo malt (cho nghĩa kẹo): Cách gọi mô tả dựa trên thành phần.
Ghi chú về ngữ nghĩa
Từ "mạch nha" trong tiếng Việt mang hai nghĩa khác biệt nhưng có liên hệ về nguồn gốc nguyên liệu (đều liên quan đến mầm ngũ cốc). Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định người nghe hiểu theo nghĩa nguyên liệu công nghiệp hay một loại thực phẩm (kẹo).
- d. 1 Hạt lúa mạch đã nảy mầm dùng để chế rượu bia. 2 Kẹo làm bằng gạo nếp và các loại tinh bột, có dùng men trong mầm thóc để đường hoá.